流动儿童

liú dòng ér tónglưu động nhi đồng

Hán Việt: lưu động nhi đồng · Pinyin: liú dòng ér tóng

Tổng quan

trẻ em di cư

Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 兒 (nhi) + 童 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ em di cư
  • Tần suất từ trẻ em di cư

Eng

  • Cihui children of migrants
  • Tần suất từ children of migrants

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿童之家 · 儿童乐园 · 儿童文学 · 兒童文學 · 流动人口 · 流动负债 · 流动资产 · 流动资本