流动小吃车

lưu động tiểu khiết xa

Hán Việt: lưu động tiểu khiết xa

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 小 (tiểu) + 喫 (khiết) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe bán đồ ăn nhanh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pie waggon

Eng

  • Cihui pie waggon

Từ liên quan

Gần nghĩa

流动图书馆 · 流动人口 · 流动儿童 · 流动性大沙漠 · 流动负债 · 流动资产 · 流动资本 · 流动资金