流动资金情况

liú dòng zī jīn qíng kuànglưu động tư kim tình huống

Hán Việt: lưu động tư kim tình huống · Pinyin: liú dòng zī jīn qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 資 (tư) + 金 (kim) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình hình tiền mặt

Đức

  • Handedict Kassenlage

Từ liên quan

Gần nghĩa

流动性大沙漠 · 情况明细表 · 情况极好地 · 流动图书馆 · 流动裝置用戶 · 流动裝置管理 · 流动资产净额 · 流动资讯处理