流動資金情況
lưu động tư kim tình huống
Hán Việt: lưu động tư kim tình huống · Pinyin: liú dòng zī jīn qíng kuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 資 (tư) + 金 (kim) + 情 (tình) + 況 (huống)
Hán Việt: lưu động tư kim tình huống · Pinyin: liú dòng zī jīn qíng kuàng
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 資 (tư) + 金 (kim) + 情 (tình) + 況 (huống)