流動性大沙漠
lưu động tính đại sa mạc
Hán Việt: lưu động tính đại sa mạc · Pinyin: liú dòng xìng dà shā mò
Tổng quan
cồn cát di chuyển
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 性 (tính) + 大 (đại) + 沙 (sa) + 漠 (mạc)
Nghĩa
Việt
- Cihui cồn cát di chuyển
Eng
- CC-CEDICT shifting sand dunes
- Cihui shifting sand dunes