流動裝置管理
lưu động trang trí quản lí
Hán Việt: lưu động trang trí quản lí
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 管 (quản) + 理 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui Mobile Device Management
Hán Việt: lưu động trang trí quản lí
Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí) + 管 (quản) + 理 (lí)