流感嗜血桿菌
lưu cảm thị huyết can khuẩn
Hán Việt: lưu cảm thị huyết can khuẩn · Pinyin: liú gǎn shì xuè gǎn jùn
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 感 (cảm) + 嗜 (thị) + 血 (huyết) + 桿 (can) + 菌 (khuẩn)
Hán Việt: lưu cảm thị huyết can khuẩn · Pinyin: liú gǎn shì xuè gǎn jùn
Cấu tạo: 流 (lưu) + 感 (cảm) + 嗜 (thị) + 血 (huyết) + 桿 (can) + 菌 (khuẩn)