流感疫苗接種
lưu cảm dịch miêu tiếp chủng
Hán Việt: lưu cảm dịch miêu tiếp chủng · Pinyin: liú gǎn yì miáo jiē zhòng
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 感 (cảm) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)
Hán Việt: lưu cảm dịch miêu tiếp chủng · Pinyin: liú gǎn yì miáo jiē zhòng
Cấu tạo: 流 (lưu) + 感 (cảm) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)