流行株

liú xíng zhūlưu hành chu

Hán Việt: lưu hành chu · Pinyin: liú xíng zhū

Tổng quan

chủng dịch bệnh

Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 株 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủng dịch
  • Tần suất từ chủng dịch bệnh

Eng

  • Cihui epidemic strain
  • Tần suất từ epidemic strain

Từ liên quan

Gần nghĩa

流行性 · 流行病 · 流行的 · 流行色 · 流行语 · 流行坎止 · 流行 · 流行乐曲