流行色

liú xíng sèlưu hành sắc

Hán Việt: lưu hành sắc · Pinyin: liú xíng sè

Tổng quan

SẮC màu thịnh hành; màu mô đen; màu yêu thích (quần áo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

在一定时期内被人们普遍喜爱的颜色(多指服装)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

某個時期中代表潮流趨勢的顏色。如:「去年的流行色是黑色,凡黑色系列商品都很熱銷。」

Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu thịnh hành
  • VietPhrases màu mô đen; màu yêu thích
  • Tần suất từ SẮC màu thịnh hành; màu mô đen; màu yêu thích (quần áo); màu mô đen; màu yêu thích
  • Biên soạn 流行色 iúxíngsè n. fashionable color

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某個時期中代表潮流趨勢的顏色。如:「去年的流行色是黑色,凡黑色系列商品都很熱銷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在一定时期内被人们普遍喜爱的颜色(多指服装)。

Eng

  • JMdict fashionable color
  • JMdict fashionable colour
  • Cihui 流行色 iúxíngsè n. fashionable color
  • Tần suất từ 流行色 iúxíngsè n. fashionable color

ja

  • JMdict 流行色(りゅうこうしょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流行性 · 流行株 · 流行病 · 流行的 · 流行语 · 流行坎止 · 行色匆匆 · 流行