流行音樂文化
lưu hành âm nhạc văn hóa
Hán Việt: lưu hành âm nhạc văn hóa · Pinyin: liú xíng yīn yuè wén huà
Tổng quan
Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 文 (văn) + 化 (hóa)
Hán Việt: lưu hành âm nhạc văn hóa · Pinyin: liú xíng yīn yuè wén huà
Cấu tạo: 流 (lưu) + 行 (hành) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 文 (văn) + 化 (hóa)