流通體制改革

lưu thông thể chế cải cách

Hán Việt: lưu thông thể chế cải cách

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thông) + (thể) + (chế) + (cải) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流通體制改革 iútōng tǐzhì gǎigé n. reform of the distribution of commodities