測試計算中心
trắc thí kế toán trung tâm
Hán Việt: trắc thí kế toán trung tâm · Pinyin: cè shì jì suàn zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 計 (kế) + 算 (toán) + 中 (trung) + 心 (tâm)
Hán Việt: trắc thí kế toán trung tâm · Pinyin: cè shì jì suàn zhōng xīn
Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 計 (kế) + 算 (toán) + 中 (trung) + 心 (tâm)