测试计算中心

cè shì jì suàn zhōng xīntrắc thí kế toán trung tâm

Hán Việt: trắc thí kế toán trung tâm · Pinyin: cè shì jì suàn zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 計 (kế) + 算 (toán) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm kiểm tra

Đức

  • Handedict Mess- und Rechenzentrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

测试和材料协会 · 中心埋置关系从句 · 中心六边形数 · 中心极限定理 · 中心正方形数 · 中心重心位置 · 中心静脉导管 · 测试英语水平