测试驱动开发

cè shì qū dòng kāi fātrắc thí khu động khai phát

Hán Việt: trắc thí khu động khai phát · Pinyin: cè shì qū dòng kāi fā

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 驅 (khu) + 動 (động) + 開 (khai) + 發 (phát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lập trình kiểm thử

Đức

  • Handedict testgesteuerte Programmierung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

测试和材料协会 · 開發金剛寶藏位 · 开发性的项目 · 测试英语水平 · 测试计算中心 · 开发与维运 · 开发中国家 · 开发及研究