测试和材料协会

cè shì hé cái liào xié huìtrắc thí hòa tài liêu hiệp hội

Hán Việt: trắc thí hòa tài liêu hiệp hội · Pinyin: cè shì hé cái liào xié huì

Tổng quan

Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)

Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 和 (hòa) + 材 (tài) + 料 (liêu) + 協 (hiệp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ASTM
  • Google Alex v6 Hiệp hội ASTM

Từ liên quan

Gần nghĩa

测试英语水平 · 测试计算中心 · 测试驱动开发