測試和材料協會

cè shì hé cái liào xié huì trắc thí hòa tài liêu hiệp hội

Hán Việt: trắc thí hòa tài liêu hiệp hội · Pinyin: cè shì hé cái liào xié huì

Tổng quan

Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)

Cấu tạo: (trắc) + (thí) + (hòa) + (tài) + (liêu) + (hiệp) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)