測量不確定度

cè liáng bù què dìng dù trắc lượng bất xác định độ

Hán Việt: trắc lượng bất xác định độ · Pinyin: cè liáng bù què dìng dù

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (lượng) + (bất) + (xác) + (định) + (độ)