测验节目

trắc nghiệm tiết mục

Hán Việt: trắc nghiệm tiết mục

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)

Cấu tạo: 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 節 (tiết) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chương trình đố vui

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quizzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

節目主持人 · 節目單 · 节目主持人 · 节目单 · 测验对象 · 测验结果 · 节目次序 · 节目预告