测验结果

cè yàn jié guǒtrắc nghiệm kết quả

Hán Việt: trắc nghiệm kết quả · Pinyin: cè yàn jié guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 結 (kết) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết quả kiểm tra

Đức

  • Handedict Laborbefund, Versuchsergebnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

测验节目 · 结果实的 · 结果成为 · 结果为 · 结果实 · 结果是 · 结果的 · 测验对象