济州

jì zhōutể châu

Hán Việt: tể châu · Pinyin: jì zhōu

Tổng quan

tỉnh tự trị đặc biệt đảo Jeju (đảo Cheju), Hàn Quốc, di sản thế giới

Cấu tạo: 濟 (tể) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tế Châu
  • Tần suất từ tỉnh tự trị đặc biệt đảo Jeju (đảo Cheju), Hàn Quốc, di sản thế giới

Eng

  • Cihui Jeju Island special autonomous province (Cheju Island), South Korea, a World Heritage site
  • Tần suất từ Jeju Island special autonomous province (Cheju Island), South Korea, a World Heritage site

Từ liên quan

Gần nghĩa

济州岛 · 州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡