起亚

qǐ yàkhởi á

Hán Việt: khởi á · Pinyin: qǐ yà

Tổng quan

Kia (Motors)

Cấu tạo: 起 (khởi) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hãng xe Kia
  • Google Alex v6 Kia (hãng xe)
  • Tần suất từ Kia (Motors)

Eng

  • Cihui Kia (Motors)
  • Tần suất từ Kia (Motors)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亚丁 · 亚东 · 亚们 · 亚伦 · 亚伯 · 亚兰 · 亚军 · 亚区