浮動利率債券
phù động lợi suất trái khoán
Hán Việt: phù động lợi suất trái khoán · Pinyin: fú dòng lì lǜ zhài quàn
Tổng quan
Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 利 (lợi) + 率 (suất) + 債 (trái) + 券 (khoán)
Hán Việt: phù động lợi suất trái khoán · Pinyin: fú dòng lì lǜ zhài quàn
Cấu tạo: 浮 (phù) + 動 (động) + 利 (lợi) + 率 (suất) + 債 (trái) + 券 (khoán)