浮游生物個體
phù du sanh vật cá thể
Hán Việt: phù du sanh vật cá thể · Pinyin: fú yóu shēng wù gè tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 浮 (phù) + 游 (du) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 個 (cá) + 體 (thể)
Hán Việt: phù du sanh vật cá thể · Pinyin: fú yóu shēng wù gè tǐ
Cấu tạo: 浮 (phù) + 游 (du) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 個 (cá) + 體 (thể)