海上遇險信號
hải thượng ngộ hiểm tín hào
Hán Việt: hải thượng ngộ hiểm tín hào
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 上 (thượng) + 遇 (ngộ) + 險 (hiểm) + 信 (tín) + 號 (hào)
Nghĩa
Eng
- Cihui 海上遇險信號 ǎishàng yùxiǎn xìnhào n. signal of distress; SOS