海丰

hǎi fēnghải phong

Hán Việt: hải phong · Pinyin: hǎi fēng

Tổng quan

huyện Haifeng ở Shanwei 汕尾, Quảng Đông

Cấu tạo: 海 (hải) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hải Phong

Eng

  • Cihui see 海豐縣; 海丰县

Đức

  • Handedict Haifeng (Ort in Guangdong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海丰县 · 丰乳 · 丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县