海外投資法規
hải ngoại đầu tư pháp quy
Hán Việt: hải ngoại đầu tư pháp quy · Pinyin: hǎi wài tóu zī fǎ guī
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 法 (pháp) + 規 (quy)
Hán Việt: hải ngoại đầu tư pháp quy · Pinyin: hǎi wài tóu zī fǎ guī
Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 法 (pháp) + 規 (quy)