海外特訪監督
hải ngoại đặc phóng giam đốc
Hán Việt: hải ngoại đặc phóng giam đốc · Pinyin: hǎi wài tè fǎng jiān dū
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 特 (đặc) + 訪 (phóng) + 監 (giam) + 督 (đốc)
Hán Việt: hải ngoại đặc phóng giam đốc · Pinyin: hǎi wài tè fǎng jiān dū
Cấu tạo: 海 (hải) + 外 (ngoại) + 特 (đặc) + 訪 (phóng) + 監 (giam) + 督 (đốc)