海洋探險者號
hải dương tham hiểm giả hào
Hán Việt: hải dương tham hiểm giả hào · Pinyin: hǎi yáng tàn xiǎn zhě hào
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 探 (tham) + 險 (hiểm) + 者 (giả) + 號 (hào)
Hán Việt: hải dương tham hiểm giả hào · Pinyin: hǎi yáng tàn xiǎn zhě hào
Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 探 (tham) + 險 (hiểm) + 者 (giả) + 號 (hào)