海洋溫差發電

hǎi yáng wēn chā fā diàn hải dương ôn soa phát điện

Hán Việt: hải dương ôn soa phát điện · Pinyin: hǎi yáng wēn chā fā diàn

Tổng quan

chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC)

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (ôn) + (soa) + (phát) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyển đổi năng lượng nhiệt đại dương (OTEC)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用海洋表層水與深層水之間的溫度差來發電。

Eng

  • CC-CEDICT ocean thermal energy conversion (OTEC)
  • Cihui ocean thermal energy conversion (OTEC)