海洋生態系統

hǎi yáng shēng tài xì tǒng hải dương sanh thái hệ thống

Hán Việt: hải dương sanh thái hệ thống · Pinyin: hǎi yáng shēng tài xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (sanh) + (thái) + (hệ) + (thống)