海王星外天體
hải vương tinh ngoại thiên thể
Hán Việt: hải vương tinh ngoại thiên thể · Pinyin: hǎi wáng xīng wài tiān tǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 王 (vương) + 星 (tinh) + 外 (ngoại) + 天 (thiên) + 體 (thể)
Nghĩa
ja
- JMdict trans-Neptunian object|transneptunian object|TNO