海生爬行動物

hải sanh ba hành động vật

Hán Việt: hải sanh ba hành động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (sanh) + (ba) + (hành) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海生爬行動物 ǎishēng páxíng dòngwu n. <bio.> marine reptiles