海邊露天浴場
hải biên lộ thiên dục tràng
Hán Việt: hải biên lộ thiên dục tràng · Pinyin: hǎi biān lù tiān yù chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 邊 (biên) + 露 (lộ) + 天 (thiên) + 浴 (dục) + 場 (tràng)
Hán Việt: hải biên lộ thiên dục tràng · Pinyin: hǎi biān lù tiān yù chǎng
Cấu tạo: 海 (hải) + 邊 (biên) + 露 (lộ) + 天 (thiên) + 浴 (dục) + 場 (tràng)