海陆煲

hǎi lù bāohải lục bảo

Hán Việt: hải lục bảo · Pinyin: hǎi lù bāo

Tổng quan

lẩu biển và đất liền (đặc sản Giang Tô)

Cấu tạo: 海 (hải) + 陸 (lục) + 煲 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lẩu hải sản
  • Google Alex v6 lẩu hải sản thịt
  • Tần suất từ lẩu biển và đất liền (đặc sản Giang Tô)

Eng

  • Cihui sea and land hotpot (Jiangsu specialty)
  • Tần suất từ sea and land hotpot (Jiangsu specialty)

Từ liên quan

Gần nghĩa

海陆军 · 海陆空 · 海陆 · 海陸 · 海陆风 · 海陆升降 · 海陆空军 · 海陆交互的