海音寺潮五郎
hải âm tự triều ngũ lang
Hán Việt: hải âm tự triều ngũ lang · Pinyin: hǎi yīn sì cháo wǔ láng
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 音 (âm) + 寺 (tự) + 潮 (triều) + 五 (ngũ) + 郎 (lang)
Hán Việt: hải âm tự triều ngũ lang · Pinyin: hǎi yīn sì cháo wǔ láng
Cấu tạo: 海 (hải) + 音 (âm) + 寺 (tự) + 潮 (triều) + 五 (ngũ) + 郎 (lang)