浸渍辊

jìn zì gǔn

Pinyin: jìn zì gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 漬 (tí) + 輥

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con lăn ngâm

Đức

  • Handedict Tauchwalze (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

浸渍剂 · 浸渍器 · 浸渍机 · 浸渍 · 浸渍酒精中 · 浸渍液 · 浸渍纸 · 浸渍青菜