浸渍液

jìn zì yètẩm tí dịch

Hán Việt: tẩm tí dịch · Pinyin: jìn zì yè

Tổng quan

Cấu tạo: 浸 (tẩm) + 漬 (tí) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch ngâm
  • Biên soạn maceration extract

Eng

  • Cihui 浸漬液 ìnzìyè n. maceration extract
  • Tần suất từ n. maceration extract

Đức

  • Handedict Imprägnierflüssigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

浸渍剂 · 浸渍器 · 浸渍机 · 浸渍 · 浸渍酒精中 · 浸渍纸 · 浸渍辊 · 浸渍青菜