涂山

tú shānđồ san

Hán Việt: đồ san · Pinyin: tú shān

Tổng quan

núi Tu ở Chiết Giang

新华 · Tân Hoa Đại lục

山名。位於安徽省懷遠縣東南,淮河東岸,與荊山相對。中夾淮河。也稱為「當塗山」。

Cấu tạo: 塗 (đồ) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi
  • Tần suất từ núi Tu ở Chiết Giang

Eng

  • Cihui Mt Tu in Zhejiang
  • Tần suất từ Mt Tu in Zhejiang

Từ liên quan

Gần nghĩa

塗割 · 塗抹 · 塗改 · 塗炭 · 塗香 · 山上 · 山下 · 山世