消元

xiāo yuántiêu nguyên

Hán Việt: tiêu nguyên · Pinyin: xiāo yuán

Tổng quan

phép khử (toán học)

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại bỏ một biến số khỏi phương trình

Eng

  • Cihui elimination (math); to eliminate one variable from equations

Từ liên quan

Gần nghĩa

元代 · 元件 · 元兇 · 元光 · 元军 · 元凶 · 元勋 · 元勲