消化液缺乏

tiêu hóa dịch khuyết phạp

Hán Việt: tiêu hóa dịch khuyết phạp

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 液 (dịch) + 缺 (khuyết) + 乏 (phạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu dịch vị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi achylia

Eng

  • Cihui achylia
  • Tần suất từ achylia

Từ liên quan

Gần nghĩa

消化不良的 · 消化的好坏 · 消化良好的 · 缺乏兴趣的 · 缺乏勇气的 · 缺乏声调的 · 缺乏感情的 · 缺乏教养的