消化良好的

tiêu hóa lương hảo đích

Hán Việt: tiêu hóa lương hảo đích

Tổng quan

tiêu hoá tốt

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 化 (hóa) + 良 (lương) + 好 (hảo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ tiêu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi eupeptic

Từ liên quan

Gần nghĩa

消化不良的 · 消化的好坏 · 消化不良 · 消化器官 · 消化系统 · 消化良好 · 消化性溃疡 · 消化液缺乏