消失的地平線

xiāo shī dì dì píng xiàn tiêu thất đích địa bình tuyến

Hán Việt: tiêu thất đích địa bình tuyến · Pinyin: xiāo shī dì dì píng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thất) + (đích) + (địa) + (bình) + (tuyến)