消息靈通人士
tiêu tức linh thông nhân sĩ
Hán Việt: tiêu tức linh thông nhân sĩ · Pinyin: xiāo xi líng tōng rén shì
Tổng quan
nguồn tin am hiểu; người có thông tin nội bộ
Cấu tạo: 消 (tiêu) + 息 (tức) + 靈 (linh) + 通 (thông) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người thạo tin
- Google Alex v6 nguồn tin
- Biên soạn 消息靈通人士 iāoxi língtōng rénshì n. well-informed sources M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui well-informed source; person with inside information