消極發音器官

tiêu cực phát âm khí quan

Hán Việt: tiêu cực phát âm khí quan

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cực) + (phát) + (âm) + (khí) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消極發音器官 iāojí fāyīn qìguān n. <lg.> immovable speech organ