消極禮貌策略

tiêu cực lễ mạo sách lược

Hán Việt: tiêu cực lễ mạo sách lược

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (cực) + (lễ) + (mạo) + (sách) + (lược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 消極禮貌策略 iāojí lǐmào cèlüè n. <lg.> negative politeness strategies