消除后患

tiêu trừ hậu hoạn

Hán Việt: tiêu trừ hậu hoạn

Tổng quan

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 後 (hậu) + 患 (hoạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngăn ngừa rủi ro

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nip in the bud

Eng

  • Cihui nip in the bud

Từ liên quan

Gần nghĩa

后患无穷 · 消除歧义 · 消除锯齿 · 消除器 · 消除災難經 · 消除异己 · 消除分歧 · 消除噪音