消除災難經

tiêu trừ tai nan kinh

Hán Việt: tiêu trừ tai nan kinh

Tổng quan

(經名)大威德金輪佛頂熾盛光如來消除一切災難陀羅尼經之略名。☸

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 灾 (tai) + 难 (nan) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)大威德金輪佛頂熾盛光如來消除一切災難陀羅尼經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

消除歧义 · 消除锯齿 · 消除临时工 · 消除,减除 · 消除疲乏的 · 消除症状的 · 消除异己 · 消除分歧