消除锯齿

xiāo chú jù chǐtiêu trừ cứ xỉ

Hán Việt: tiêu trừ cứ xỉ · Pinyin: xiāo chú jù chǐ

Tổng quan

khử răng cưa (đồ họa máy tính)

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khử răng cưa
  • Tần suất từ khử răng cưa (đồ họa máy tính)

Eng

  • Cihui anti-alias (computer graphics)
  • Tần suất từ anti-alias (computer graphics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

消除歧义 · 锯齿形的 · 锯齿状的 · 消除器 · 消除災難經 · 鋸齒草 · 锯齿形 · 锯齿形运动