消除歧义

xiāo chú qí yìtiêu trừ kì nghĩa

Hán Việt: tiêu trừ kì nghĩa · Pinyin: xiāo chú qí yì

Tổng quan

làm rõ nghĩa

Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 歧 (kì) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm rõ nghĩa
  • Biên soạn 消除歧義 iāochúqíyì v.o. <lg.> disambiguate

Eng

  • Cihui to disambiguate

Từ liên quan

Gần nghĩa

消除锯齿 · 消除器 · 消除災難經 · 消除异己 · 歧义消除 · 消除分歧 · 消除后患 · 消除噪音