消除長期趨勢
tiêu trừ trường kì xu thế
Hán Việt: tiêu trừ trường kì xu thế · Pinyin: xiāochúchángjīqūshì
Tổng quan
Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 長 (trường) + 期 (kì) + 趨 (xu) + 勢 (thế)
Nghĩa
Eng
- Cihui detrending
Hán Việt: tiêu trừ trường kì xu thế · Pinyin: xiāochúchángjīqūshì
Cấu tạo: 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 長 (trường) + 期 (kì) + 趨 (xu) + 勢 (thế)