涉外民事關係
thiệp ngoại dân sự quan hệ
Hán Việt: thiệp ngoại dân sự quan hệ · Pinyin: shè wài mín shì guān xi
Tổng quan
Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 外 (ngoại) + 民 (dân) + 事 (sự) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Hán Việt: thiệp ngoại dân sự quan hệ · Pinyin: shè wài mín shì guān xi
Cấu tạo: 涉 (thiệp) + 外 (ngoại) + 民 (dân) + 事 (sự) + 關 (quan) + 係 (hệ)