湧泉景欣禪師
dũng tuyền cảnh hân thiện sư
Hán Việt: dũng tuyền cảnh hân thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 湧 (dũng) + 泉 (tuyền) + 景 (cảnh) + 欣 (hân) + 禪 (thiện) + 師 (sư)
Hán Việt: dũng tuyền cảnh hân thiện sư
Cấu tạo: 湧 (dũng) + 泉 (tuyền) + 景 (cảnh) + 欣 (hân) + 禪 (thiện) + 師 (sư)